Bản dịch của từ Malling trong tiếng Việt

Malling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malling (Noun)

mˈɔlɨŋ
mˈɔlɨŋ
01

Hoạt động dành thời gian ở trung tâm mua sắm (đi dạo, xem hàng, ăn uống, giải trí) mà không nhất thiết mua nhiều đồ — tức là đi chơi, tụ tập hoặc tiêu khiển ở mall.

The activity of passing time in a shopping mall.

Ví dụ
02

Quá trình xây dựng, phát triển và mở rộng các trung tâm thương mại (shopping mall) — nghĩa là việc lập kế hoạch, xây dựng và đưa vào hoạt động các khu mua sắm lớn.

The development of shopping malls.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh