Bản dịch của từ Mallow trong tiếng Việt

Mallow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mallow(Noun)

mˈæloʊ
mˈæloʊ
01

Một loại cây thân thảo có thân hơi có lông, hoa thường màu hồng hoặc tím, quả hình tròn bẹt giống đĩa. Thường mọc hoang hoặc trồng làm cảnh và có vài loài dùng làm thuốc.

A herbaceous plant with hairy stems, pink or purple flowers, and disc-shaped fruit.

一种有毛的草本植物,开粉红或紫色的花,果实扁圆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ