Bản dịch của từ Malpractice trong tiếng Việt

Malpractice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malpractice(Noun)

mælpɹˈæktɪs
mælpɹˈæktɪs
01

Hành vi chuyên môn không đúng đắn, bất hợp pháp hoặc cẩu thả.

Improper illegal or negligent professional behaviour.

Ví dụ

Dạng danh từ của Malpractice (Noun)

SingularPlural

Malpractice

Malpractices

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ