Bản dịch của từ Negligent trong tiếng Việt

Negligent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negligent (Adjective)

nˈɛɡlɪdʒənt
ˈnɛɡɫɪdʒənt
01

Không chăm sóc đúng cách khi thực hiện một việc gì đó

Failing to take proper care in doing something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặc trưng bởi sự lơ là, vô tâm

Characterized by neglect careless

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa