Bản dịch của từ Negligent trong tiếng Việt
Negligent
Adjective

Negligent(Adjective)
nˈɛɡlɪdʒənt
ˈnɛɡɫɪdʒənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tính chất của việc cẩu thả
A careless attitude
马虎的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Được đặc trưng bởi sự cẩu thả, sơ suất
Characterized by carelessness and inattentiveness
表现出疏忽大意的特点
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
