Bản dịch của từ Mamba trong tiếng Việt

Mamba

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mamba(Noun)

mˈɑmbɑ
mˈɑmbə
01

Một loài rắn lớn, nhanh nhẹn và rất độc sống ở châu Phi.

A large agile highly venomous African snake.

一种大型、敏捷且极具毒性的非洲蛇。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh