Bản dịch của từ Man's best friend trong tiếng Việt

Man's best friend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Man's best friend(Noun)

mˈænz bˈɛst fɹˈɛnd
mˈænz bˈɛst fɹˈɛnd
01

Cụm từ chỉ loài chó, được dùng để nói rằng chó là người bạn trung thành, đáng tin cậy của con người.

A dog typically a faithful and loyal pet.

狗,通常是忠诚可靠的宠物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh