Bản dịch của từ Manipulatively trong tiếng Việt

Manipulatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manipulatively(Adverb)

mənˈɪpjələtɨvli
mənˈɪpjələtɨvli
01

Một cách thao túng, tức là cố gắng ảnh hưởng hoặc kiểm soát người khác một cách khéo léo nhưng thiếu chính trực (có tính lợi dụng hoặc gian xảo).

In a way that influences or controls someone or something cleverly or unscrupulously.

巧妙地控制或影响他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ