Bản dịch của từ Manly attributes trong tiếng Việt
Manly attributes
Noun [U/C]

Manly attributes(Noun)
mˈænli ˈætrɪbjˌuːts
ˈmænɫi ˈætrəbˌjuts
Ví dụ
Ví dụ
03
Những phẩm chất hoặc đặc điểm truyền thống được liên kết với đàn ông hoặc tính nam
Traits or characteristics commonly associated with men or masculinity.
传统上与男性或男子气概相关的品质或特征
Ví dụ
