Bản dịch của từ Manual assemblies trong tiếng Việt

Manual assemblies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manual assemblies(Noun)

mˈænjuːəl ˈæsəmblˌaɪz
ˈmænjuəɫ əˈsɛmbɫiz
01

Một nhóm các món đồ được lắp ráp lại

A group of items that are assembled

Ví dụ
02

Hành động lắp ráp một cái gì đó

The act of assembling something

Ví dụ
03

Một bộ phận được lắp ghép lại với nhau để tạo thành một cái gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn

A set of parts that are put together to form something larger or more complicated

Ví dụ