Bản dịch của từ Manual assemblies trong tiếng Việt
Manual assemblies
Noun [U/C]

Manual assemblies(Noun)
mˈænjuːəl ˈæsəmblˌaɪz
ˈmænjuəɫ əˈsɛmbɫiz
01
Một nhóm các món đồ được lắp ráp lại
A group of items that are assembled
Ví dụ
02
Hành động lắp ráp một cái gì đó
The act of assembling something
Ví dụ
