manual worker
manual worker (Noun)
Nghĩa 01
Người lao động làm công việc chân tay; tức là người làm việc thể chất, thường trong công nghiệp, xây dựng hoặc nông nghiệp (ví dụ thợ công, công nhân xí nghiệp, lao động nông trại).
a person who does physical work especially in industry or on a farm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Công nhân thủ công (manual worker) đề cập đến những cá nhân thực hiện công việc thể chất hoặc sử dụng kỹ năng thủ công để sản xuất hoặc hoàn thành sản phẩm. Thường thấy trong các lĩnh vực như xây dựng, sản xuất và nông nghiệp, những công nhân này chủ yếu dựa vào sức lao động và kỹ năng thực hành hơn là kiến thức lý thuyết. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và cách gọi riêng trong một số ngành nghề.