Bản dịch của từ Manufacturing concerns trong tiếng Việt

Manufacturing concerns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manufacturing concerns(Noun)

mˌænjʊfˈæktʃərɪŋ kˈɒnsənz
ˈmænjəˌfæktʃɝɪŋ ˈkɑnsɝnz
01

Ngành kinh tế liên quan đến sản xuất hàng hóa

The economics sector related to manufacturing goods.

经济学涉及商品的生产与制造

Ví dụ
02

Một công ty hoặc doanh nghiệp sản xuất hàng hóa

A company or business that produces goods.

一个生产商品的公司或企业。

Ví dụ
03

Quá trình sản xuất hàng loạt, đặc biệt là bằng cách sử dụng máy móc để chế tạo sản phẩm

The manufacturing process, especially when producing large quantities with machinery involved.

大规模生产产品的过程,常常借助机械设备进行大量制造

Ví dụ