Bản dịch của từ Manufacturing defect trong tiếng Việt
Manufacturing defect
Noun [U/C]

Manufacturing defect(Noun)
mˌænjʊfˈæktʃərɪŋ dɪfˈɛkt
ˈmænjəˌfæktʃɝɪŋ dɪˈfɛkt
Ví dụ
02
Một lỗi hoặc khuyết điểm trong một sản phẩm gia công, ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc chất lượng của nó
A defect or omission in a manufactured product can impact its performance or quality.
产品中的任何瑕疵或缺陷都会影响其性能或质量。
Ví dụ
