Bản dịch của từ Many and then some trong tiếng Việt
Many and then some

Many and then some(Idiom)
Những thứ bổ sung và quá mức hoặc những người vượt quá mức cần thiết.
Additional and excessive things or people beyond what is necessary.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "many" là một tính từ chỉ số lượng, thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn hoặc không xác định của danh từ đếm được. Cụm từ "and then some" được sử dụng để bổ sung thêm ý nghĩa, nhấn mạnh rằng số lượng thực tế lớn hơn dự đoán hoặc đã nói đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "then some" có thể được xem là không chính thức hơn.
Cụm từ "many and then some" có nguồn gốc từ tiếng Anh, biểu thị một số lượng lớn, thường vượt xa sự mong đợi. Từ "many" xuất phát từ tiếng cổ Anh "manig", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "manag", mang nghĩa là “nhiều.” Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết và lời nói để nhấn mạnh sự phong phú hoặc sự dư thừa, phản ánh một ý chỉ không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng, điều này đã được duy trì trong ngữ nghĩa hiện đại.
Từ "many" và "then some" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Nói. "Many" được sử dụng rộng rãi để miêu tả số lượng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ xã hội học đến kinh tế. Trong khi đó, cụm từ "then some" thường được dùng để nhấn mạnh một lượng vượt qua một con số đã nêu, thường thấy trong văn viết và giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về sự gia tăng hoặc so sánh.
Từ "many" là một tính từ chỉ số lượng, thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn hoặc không xác định của danh từ đếm được. Cụm từ "and then some" được sử dụng để bổ sung thêm ý nghĩa, nhấn mạnh rằng số lượng thực tế lớn hơn dự đoán hoặc đã nói đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, "then some" có thể được xem là không chính thức hơn.
Cụm từ "many and then some" có nguồn gốc từ tiếng Anh, biểu thị một số lượng lớn, thường vượt xa sự mong đợi. Từ "many" xuất phát từ tiếng cổ Anh "manig", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "manag", mang nghĩa là “nhiều.” Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết và lời nói để nhấn mạnh sự phong phú hoặc sự dư thừa, phản ánh một ý chỉ không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng, điều này đã được duy trì trong ngữ nghĩa hiện đại.
Từ "many" và "then some" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Nói. "Many" được sử dụng rộng rãi để miêu tả số lượng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ xã hội học đến kinh tế. Trong khi đó, cụm từ "then some" thường được dùng để nhấn mạnh một lượng vượt qua một con số đã nêu, thường thấy trong văn viết và giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi thảo luận về sự gia tăng hoặc so sánh.
