Bản dịch của từ Maquette trong tiếng Việt

Maquette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maquette(Noun)

mækˈɛt
mækˈɛt
01

Một mô hình nhỏ do nhà điêu khắc làm trước để phác thảo ý tưởng hoặc thử nghiệm hình dáng, tỉ lệ trước khi làm tác phẩm lớn.

A sculptors small preliminary model or sketch.

雕塑家的小模型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh