marauding
Adjective
marauding (Adjective)
/mɚˈɔdɪŋ/
/məɹˈɑdɪŋ/
AI
Ví dụ
Băng nhóm cướp bóc đã lấy tiền từ ngân hàng địa phương tuần trước.The marauding gang stole money from the local bank last week.
Những cá nhân cướp bóc không tôn trọng an toàn cộng đồng hay quyền sở hữu.Marauding individuals do not respect community safety or property rights.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Marauding" là một tính từ, có nguồn gốc từ động từ "maraud", có nghĩa là cướp bóc hoặc tấn công để lấy của cải. Từ này thường gắn liền với những hành động bạo lực và xâm lấn, thường được sử dụng để miêu tả các nhóm người hoặc quân đội đang thực hiện các cuộc tấn công hoang dã. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau và được sử dụng tương tự, nhưng có thể khác biệt một chút trong ngữ điệu và sắc thái khi phát âm.