Bản dịch của từ Marching orders trong tiếng Việt

Marching orders

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marching orders (Noun)

mˈɑɹtʃɨŋ ˈɔɹdɚz
mˈɑɹtʃɨŋ ˈɔɹdɚz
01

Một chỉ thị yêu cầu ai đó rời khỏi nơi làm việc hoặc vị trí; lệnh sa thải/đuổi đi.

UK Dismissal an instruction to leave.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các chỉ thị hoặc mệnh lệnh rõ ràng yêu cầu ai đó phải làm gì — tức là hướng dẫn hành động, thường mang tính bắt buộc phải thực hiện.

Instructions for action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh