Bản dịch của từ Marching orders trong tiếng Việt
Marching orders

Marching orders (Noun)
Một chỉ thị yêu cầu ai đó rời khỏi nơi làm việc hoặc vị trí; lệnh sa thải/đuổi đi.
UK Dismissal an instruction to leave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các chỉ thị hoặc mệnh lệnh rõ ràng yêu cầu ai đó phải làm gì — tức là hướng dẫn hành động, thường mang tính bắt buộc phải thực hiện.
Instructions for action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "marching orders" được sử dụng để chỉ lệnh rời khỏi một vị trí hoặc chấm dứt một nhiệm vụ, thường mang sắc thái tiêu cực như bị sa thải hay từ chức. Cụm từ này có nguồn gốc từ quân đội, khi quân lính nhận lệnh di chuyển. Ở Anh và Mỹ, nghĩa dùng chung nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh, với "marching orders" tại Mỹ thường chỉ việc ra lệnh trong môi trường công sở.
Cụm từ "marching orders" được sử dụng để chỉ lệnh rời khỏi một vị trí hoặc chấm dứt một nhiệm vụ, thường mang sắc thái tiêu cực như bị sa thải hay từ chức. Cụm từ này có nguồn gốc từ quân đội, khi quân lính nhận lệnh di chuyển. Ở Anh và Mỹ, nghĩa dùng chung nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh, với "marching orders" tại Mỹ thường chỉ việc ra lệnh trong môi trường công sở.
