Bản dịch của từ Marked down trong tiếng Việt

Marked down

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marked down(Verb)

mɑɹkt daʊn
mɑɹkt daʊn
01

Giảm giá; hạ xuống mức giá thấp hơn so với giá ban đầu.

To reduce the price of something.

降价

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Marked down(Adjective)

mɑɹkt daʊn
mɑɹkt daʊn
01

Được giảm giá; được bán với giá thấp hơn bình thường.

Offered at a lower price than usual.

打折的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh