Bản dịch của từ Marked up trong tiếng Việt

Marked up

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marked up(Adjective)

mˈɑɹkt ˈʌp
mˈɑɹkt ˈʌp
01

Có một ý nghĩa đặc biệt hoặc được gán ý nghĩa riêng; mang một hàm ý/nội dung đặc biệt khác với nghĩa thông thường.

Having a special meaning.

具有特殊意义的

Ví dụ

Marked up(Verb)

mˈɑɹkt ˈʌp
mˈɑɹkt ˈʌp
01

Làm cho điều gì đó rõ ràng hơn, chú thích hoặc ghi chú để dễ hiểu hơn

To make something clearer.

澄清

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh