market survey
market survey (Idiom)
Nghĩa 01
Một nghiên cứu được thực hiện để thu thập thông tin về sở thích và hành vi của người tiêu dùng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ.
A study conducted to gather information about consumer preferences and behaviors regarding products or services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khảo sát thị trường (market survey) là một quá trình thu thập và phân tích thông tin nhằm hiểu biết về nhu cầu, sở thích và hành vi của người tiêu dùng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ. Khảo sát này có thể được thực hiện thông qua phương pháp định lượng hoặc định tính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa cả ở Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, ở Mỹ, "market survey" thường liên quan đến các doanh nghiệp lớn trong khi ở Anh có thể áp dụng rộng rãi hơn cho các ngành nhỏ lẻ.