Bản dịch của từ Market survey trong tiếng Việt

Market survey

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Market survey(Idiom)

01

Một nghiên cứu được thực hiện nhằm thu thập thông tin về sở thích và hành vi của người tiêu dùng đối với các sản phẩm hoặc dịch vụ.

A study was conducted to gather information about consumer preferences and behaviors regarding a product or service.

这是一项旨在收集消费者对某产品或服务的偏好和行为的数据研究。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh