Bản dịch của từ Marketing distributor trong tiếng Việt
Marketing distributor
Noun [U/C]

Marketing distributor(Noun)
mˈɑːkɪtɪŋ dɪstrˈɪbjuːtɐ
ˈmɑrkətɪŋ ˈdɪstrɪbjutɝ
01
Một mô hình kinh doanh kết hợp các chiến lược tiếp thị với mạng lưới phân phối.
A business model that combines marketing strategies with distribution networks
Ví dụ
02
Một thực thể tham gia vào việc cung cấp và phân phối sản phẩm đến các nhà bán lẻ hoặc người tiêu dùng.
An entity involved in the provision and distribution of products to retailers or consumers
Ví dụ
