Bản dịch của từ Marque trong tiếng Việt

Marque

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marque(Noun)

mˈɑɹk
mˈɑɹk
01

Một thương hiệu ô tô (tên hãng sản xuất), dùng để chỉ hãng/nhãn hiệu xe nói chung, khác với mẫu xe cụ thể.

A make of car as distinct from a specific model.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh