Bản dịch của từ Marquisate trong tiếng Việt

Marquisate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marquisate(Noun)

mˈɑɹkwɪzɪt
mˈɑɹkwɪzɪt
01

Lãnh địa do một bá tước biên trấn (marquis/margrave/marchioness) cai quản — tức vùng đất, điền trang hoặc tỉnh đồn trú mà người mang tước vị này sở hữu hoặc quản lý.

The territory held by a marquis margrave or marchioness.

侯爵领地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tình trạng, địa vị hoặc chức danh của một bá tước (marquis) — tức là vị trí và quyền lực do tước hiệu marquis mang lại.

The state or rank of a marquis.

侯爵的地位或称号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh