Bản dịch của từ Marquisate trong tiếng Việt
Marquisate

Marquisate (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Marquisate (tiếng Việt: hầu tước vị) là thuật ngữ chỉ một lãnh địa hoặc tài sản thuộc về một hầu tước, tổng thể là một cấp bậc trong hệ thống quý tộc châu Âu. Hầu tước là cấp độ cao hơn bá tước và thấp hơn công tước. Ở Anh, từ này thường dùng là "marquessate", trong khi ở Mỹ, thuật ngữ tương ứng ít được sử dụng do không tồn tại hệ thống quý tộc tương tự. Marquisate thể hiện quyền lực và danh vọng trong xã hội quý tộc, gắn liền với các quyền lợi đất đai và chính trị.
Marquisate (tiếng Việt: hầu tước vị) là thuật ngữ chỉ một lãnh địa hoặc tài sản thuộc về một hầu tước, tổng thể là một cấp bậc trong hệ thống quý tộc châu Âu. Hầu tước là cấp độ cao hơn bá tước và thấp hơn công tước. Ở Anh, từ này thường dùng là "marquessate", trong khi ở Mỹ, thuật ngữ tương ứng ít được sử dụng do không tồn tại hệ thống quý tộc tương tự. Marquisate thể hiện quyền lực và danh vọng trong xã hội quý tộc, gắn liền với các quyền lợi đất đai và chính trị.
