Bản dịch của từ Marriageable age trong tiếng Việt

Marriageable age

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marriageable age(Phrase)

mˌɛɹiəɡˈɑndibəl
mˌɛɹiəɡˈɑndibəl
01

Tuổi được phép kết hôn theo pháp luật; tức là độ tuổi mà một người được coi là đủ tuổi để kết hôn hợp pháp.

The age at which a person is legally allowed to marry.

Ví dụ

Marriageable age(Adjective)

mˌɛɹiəɡˈɑndibəl
mˌɛɹiəɡˈɑndibəl
01

(mô tả tính từ) Đã đến tuổi kết hôn; đủ điều kiện/đủ tuổi để lập gia đình.

Suitable or fit for marriage.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh