Bản dịch của từ Marriott trong tiếng Việt

Marriott

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marriott (Noun)

mˈɛɹiət
mˈɛɹiət
01

Marriott là một công ty quản lý và nhượng quyền các khách sạn và cơ sở lưu trú trên toàn thế giới, tức là họ điều hành, cung cấp thương hiệu và hỗ trợ hoạt động cho nhiều chuỗi khách sạn.

A company that manages and franchises hotels and related lodging facilities worldwide.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Marriott (Noun Countable)

mˈɛɹiət
mˈɛɹiət
01

Một khách sạn thuộc chuỗi Marriott (tập đoàn khách sạn quốc tế Marriott).

A hotel belonging to the Marriott company.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh