ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Masking uncertainty
Một phương pháp hoặc quá trình làm mờ, cản trở sự rõ ràng
A method or process that blurs or obscures clarity.
一种模糊或阻碍清晰的办法或过程。
Hành động che giấu hoặc che chắn thứ gì đó
To hide or conceal something
掩盖或隐藏某事的行为
Một tình huống mơ hồ hoặc thiếu chắc chắn
A situation characterized by ambiguity or uncertainty.
这是一种具有模糊或不确定特征的情况。