Bản dịch của từ Masking uncertainty trong tiếng Việt

Masking uncertainty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masking uncertainty(Noun)

mˈæskɪŋ ˌʌnsətˈeɪnti
ˈmæskɪŋ ˌənˈsɝtənti
01

Một phương pháp hoặc quá trình làm mờ, cản trở sự rõ ràng

A method or process that blurs or obscures clarity.

一种模糊或阻碍清晰的办法或过程。

Ví dụ
02

Hành động che giấu hoặc che chắn thứ gì đó

To hide or conceal something

掩盖或隐藏某事的行为

Ví dụ
03

Một tình huống mơ hồ hoặc thiếu chắc chắn

A situation characterized by ambiguity or uncertainty.

这是一种具有模糊或不确定特征的情况。

Ví dụ