Bản dịch của từ Masterclass trong tiếng Việt

Masterclass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masterclass(Noun)

mˈæstɚklˌæs
mˈæstɚklˌæs
01

Một buổi học/khóa học đặc biệt, do một chuyên gia (thường là nghệ sĩ âm nhạc) hướng dẫn cho những học viên rất tài năng để chia sẻ kỹ thuật, phong cách và kinh nghiệm chuyên sâu.

A class especially in music given by an expert to highly talented students.

音乐大师班

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh