Bản dịch của từ Masterpiece trong tiếng Việt
Masterpiece
Noun

Masterpiece (Noun)
mˈɑːstəpˌiːs
ˈmæstɝˌpis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thành tựu trí tuệ hoặc nghệ thuật xuất sắc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc về kỹ năng hoặc chất lượng.
A work of outstanding artistry skill or quality
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
