Bản dịch của từ Masterpiece trong tiếng Việt
Masterpiece
Noun [U/C]

Masterpiece(Noun)
mˈɑːstəpˌiːs
ˈmæstɝˌpis
01
Một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc về kỹ năng hoặc chất lượng.
A work of outstanding artistry skill or quality
Ví dụ
03
Một thành tựu trí tuệ hoặc nghệ thuật xuất sắc
Ví dụ
