Bản dịch của từ Masterpiece trong tiếng Việt

Masterpiece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Masterpiece(Noun)

mˈɑːstəpˌiːs
ˈmæstɝˌpis
01

Một tác phẩm có kỹ năng hoặc chất lượng xuất sắc về nghệ thuật

An outstanding piece of art showcasing skill or quality.

一件出色的艺术作品,展现了卓越的技艺或质量。

Ví dụ
02

Một tác phẩm được thực hiện với kỹ năng xuất sắc.

An artwork executed with excellent skill.

一项技艺精湛的作品

Ví dụ
03

Một thành tựu xuất sắc về trí tuệ hoặc nghệ thuật

An outstanding achievement in intelligence or art

一个杰出的智慧或艺术成就

Ví dụ