Bản dịch của từ Matthew trong tiếng Việt
Matthew
Noun [U/C]

Matthew(Noun)
mˈæθjuː
ˈmæθju
Ví dụ
03
Một người thường được miêu tả là khôn ngoan hoặc sáng suốt.
A person who is often characterized as being wise or discerning
Ví dụ
Matthew

Một người thường được miêu tả là khôn ngoan hoặc sáng suốt.
A person who is often characterized as being wise or discerning