Bản dịch của từ Matthew trong tiếng Việt

Matthew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matthew(Noun)

mˈæθjuː
ˈmæθju
01

Tên riêng nam

A male given name

Ví dụ
02

Cuốn sách đầu tiên của Tân Ước được cho là của Matthew, một trong những tông đồ của Chúa Jesus.

The first book of the New Testament attributed to Matthew one of the apostles of Jesus

Ví dụ
03

Một người thường được miêu tả là khôn ngoan hoặc sáng suốt.

A person who is often characterized as being wise or discerning

Ví dụ

Họ từ