maturation
Noun
maturation (Noun)
/mætʃɚˈeɪʃn/
/mætʃʊɹˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Quá trình trở nên trưởng thành, hoàn thiện về mặt sinh học, tinh thần hoặc chức năng; hành động hoặc quá trình phát triển đến trạng thái chín muồi hoặc đầy đủ.
Ví dụ
Sự trưởng thành của ý tưởng là quan trọng trong viết IELTS.Maturation of ideas is crucial in IELTS writing.
Thiếu sự trưởng thành có thể dẫn đến các luận điểm chưa phát triển trong bài luận.Lack of maturation may lead to underdeveloped arguments in essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá trình chín mủ; sự hình thành và tích tụ mủ trong một ổ áp xe (như nhọt), khiến ổ viêm trở nên mềm và có thể vỡ hoặc được rạch để tháo mủ.
Ví dụ
Sự chín chắn của tình bạn cần thời gian và cố gắng.The maturation of friendships takes time and effort.
Tránh vội vàng trong quá trình chín chắn xây dựng mối quan hệ.Avoid rushing the maturation process in building relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Maturation là một thuật ngữ chỉ quá trình phát triển và trưởng thành của một sinh vật, đồ vật hoặc ý tưởng. Trong lĩnh vực sinh học, nó thường đề cập đến sự phát triển của tế bào, mô hoặc cơ thể từ trạng thái chưa hoàn chỉnh đến trạng thái hoàn chỉnh. Từ này được sử dụng giống nhau trong Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt ý nghĩa đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh trong việc mô tả quá trình trưởng thành xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung vào sự trưởng thành về mặt cá nhân và tâm lý.