maturity value
maturity value (Idiom)
Nghĩa 01
Số tiền được trả lại cho chủ hợp đồng hoặc trái chủ khi kết thúc thời hạn.
The amount of money that is paid back to the policyholder or bondholder at the end of a term.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Giá trị đáo hạn (maturity value) là số tiền mà một khoản đầu tư, như trái phiếu hoặc hợp đồng bảo hiểm, sẽ trả lại cho người nắm giữ khi hết thời gian đầu tư. Trong lĩnh vực tài chính, giá trị này thường bao gồm cả gốc lẫn lãi suất được tích lũy trong suốt thời gian nắm giữ. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này có ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính cụ thể, với nhiều thuật ngữ pháp lý tại Anh có thể không phổ biến ở Mỹ.