meadowlands
Noun
meadowlands (Noun)
/mˈɛdoʊlˈændz/
/mˈɛdoʊlˈændz/
AI
Ví dụ
Các vùng đất thấp gần thị trấn của chúng tôi tổ chức nhiều sự kiện cộng đồng mỗi mùa hè.The meadowlands near our town host many community events every summer.
Các vùng đất thấp không thu hút nhiều du khách vào mùa đông.The meadowlands do not attract many visitors during the winter months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Meadowlands" là một thuật ngữ chỉ những vùng đất thấp có cỏ xanh, thường được hình thành ở gần các con sông hoặc hồ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả hệ sinh thái đặc trưng của các khu vực ẩm ướt, nơi có sự đa dạng sinh học phong phú. Trong tiếng Anh Mỹ, "meadowlands" thường được dùng rộng rãi hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng "meadow" để chỉ các cánh đồng cỏ mà không nhất thiết phải liên quan đến các vùng ẩm ướt.