Bản dịch của từ Meal record trong tiếng Việt
Meal record
Noun [U/C]

Meal record(Noun)
mˈiːl rˈɛkɔːd
ˈmiɫ ˈrɛkɝd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài liệu chính thức thể hiện những món ăn đã được phục vụ, đặc biệt là tại một nhà hàng hoặc cơ sở nào đó.
An official document that shows what meals were served particularly in a restaurant or institution
Ví dụ
