Bản dịch của từ Meal record trong tiếng Việt

Meal record

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meal record(Noun)

mˈiːl rˈɛkɔːd
ˈmiɫ ˈrɛkɝd
01

Bản ghi chép về các bữa ăn đã tiêu thụ vào thời điểm nhất định hoặc trong một khoảng thời gian

A record of meals consumed at a specific time or over a certain period.

对在特定时间或一段时间内进食情况的书面记录

Ví dụ
02

Một cuốn sổ ghi chép hoặc nhật ký để theo dõi thói quen ăn uống

A journal or notebook used to keep track of eating habits.

一本日记或笔记本,用来记录你的饮食习惯。

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức thể hiện các bữa ăn đã phục vụ, đặc biệt tại nhà hàng hoặc cơ sở lưu trú

An official document listing the dishes that have been served, especially at a specific restaurant or establishment.

一份官方文件,显示在餐厅或机构中供应了哪些餐食。

Ví dụ