Bản dịch của từ Meal record trong tiếng Việt
Meal record
Noun [U/C]

Meal record(Noun)
mˈiːl rˈɛkɔːd
ˈmiɫ ˈrɛkɝd
Ví dụ
02
Một cuốn sổ ghi chép hoặc nhật ký để theo dõi thói quen ăn uống
A journal or notebook used to keep track of eating habits.
一本日记或笔记本,用来记录你的饮食习惯。
Ví dụ
03
Một tài liệu chính thức thể hiện các bữa ăn đã phục vụ, đặc biệt tại nhà hàng hoặc cơ sở lưu trú
An official document listing the dishes that have been served, especially at a specific restaurant or establishment.
一份官方文件,显示在餐厅或机构中供应了哪些餐食。
Ví dụ
