Bản dịch của từ Meaning growth trong tiếng Việt
Meaning growth
Noun [U/C]

Meaning growth(Noun)
mˈiːnɪŋ ɡrˈəʊθ
ˈminɪŋ ˈɡroʊθ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Quá trình phát triển hoặc trưởng thành về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc
The process of growth or maturity, whether physical, mental, or emotional.
生理、心理或情感方面的成长或成熟过程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
