Bản dịch của từ Meaning growth trong tiếng Việt

Meaning growth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meaning growth(Noun)

mˈiːnɪŋ ɡrˈəʊθ
ˈminɪŋ ˈɡroʊθ
01

Quá trình phát triển về kích thước thể chất

The process of physical growth in size

身体大小的成长过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình phát triển hoặc trưởng thành về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc

The process of growth or maturity, whether physical, mental, or emotional.

生理、心理或情感方面的成长或成熟过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự gia tăng về giá trị hoặc tầm quan trọng của một vật gì đó

An increase in the value or significance of something.

某事物的价值或重要性的提升

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa