Anh - Việt

Bản dịch của từ Means trong tiếng Việt

means

VerbNoun

means (Verb)

/mˈinz/
/mˈinz/
AI

Nghĩa 01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “mean” — tức là (anh ấy/cô ấy/nó) có nghĩa là, (anh ấy/cô ấy/nó) có ý định là.

third-person singular simple present indicative of mean.

Ví dụ
Cô ấy có ý tốt.She means well.
Anh ấy có ý giúp đỡ.He means to help.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

means (Noun)

/mˈinz/
/mˈinz/
AI

Nghĩa 01

Dạng nhiều của từ 'mean' (danh từ) — tức là các giá trị trung bình (như trung bình cộng) hoặc các mức trung bình trong các tập dữ liệu.

plural of mean.

Ví dụ
Phương tiện của anh ấy có hạn nên anh ấy không đủ tiền mua một chiếc ô tô.His means are limited, so he can't afford a car.
Các phương tiện liên lạc đã phát triển cùng với công nghệ.The means of communication have evolved with technology.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của means (Noun)

SingularPlural

means

means

-

means

Kết hợp từ của means (Noun)

ADJECTIVE + meansPHRASESPREPOSITIONVERB + meansmeans + NOUN
Kết hợp từ của means
Collocation
Ví dụ

phương tiện thay thế

alternate means

Nhiều sinh viên sử dụng phương tiện thay thế để ôn thi IELTS.

Many students use alternate means to study for the IELTS exam.

ý nghĩa phù hợp

appropriate means

Sử dụng phương tiện phù hợp giúp giảm bất bình đẳng xã hội trong cộng đồng.

Using appropriate means helps reduce social inequality in our community.

ý nghĩa hạn chế

limited means

Nhiều học sinh có phương tiện giới hạn để mua sách cho lớp học xã hội của họ.

Many students have limited means to buy books for their social studies class.

có thể có nghĩa

possible means

Trong bài nói IELTS, bạn có thể dùng từ possible means để giải thích cách mọi người giữ liên lạc, như điện thoại hoặc internet.

In an IELTS speaking test, you can use possible means to explain how people stay connected, like phones or the internet.

có thể tin cậy

reliable means

Sử dụng các phương tiện đáng tin cậy, như khảo sát và phỏng vấn, giúp học sinh cải thiện bài viết IELTS về các chủ đề xã hội.

Using reliable means, like surveys and interviews, helps students improve their IELTS writing about social topics.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh