Bản dịch của từ Means trong tiếng Việt

Means

Noun [U/C]Verb

Means (Noun)

mˈinz
mˈinz
01

Số nhiều của nghĩa

Plural of mean

Ví dụ

His means are limited, so he can't afford a car.

Phương tiện của anh ấy có hạn nên anh ấy không đủ tiền mua một chiếc ô tô.

The means of communication have evolved with technology.

Các phương tiện liên lạc đã phát triển cùng với công nghệ.

Kết hợp từ của Means (Noun)

CollocationVí dụ

Preferred means

Phương tiện ưa thích

Social media is the preferred means for communication among teenagers.

Mạng xã hội là phương tiện ưa thích để giao tiếp giữa thanh thiếu niên.

Moderate means

Ý kiến vừa phải

Using moderate means to address social inequality is crucial.

Sử dụng phương tiện vừa phải để giải quyết bất bình đẳng xã hội là rất quan trọng.

Technical means

Kỹ thuật

Using technical means like smartphones to connect with friends online.

Sử dụng phương tiện kỹ thuật như điện thoại thông minh để kết nối với bạn bè trực tuyến.

Military means

Quân sự

The military means include weapons, vehicles, and communication tools.

Các phương tiện quân sự bao gồm vũ khí, phương tiện và công cụ liên lạc.

Peaceful means

Bình yên

Using peaceful means to resolve conflicts is crucial in society.

Sử dụng phương tiện hòa bình để giải quyết xung đột là rất quan trọng trong xã hội.

Means (Verb)

mˈinz
mˈinz
01

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị ý nghĩa

Third-person singular simple present indicative of mean

Ví dụ

She means well.

Cô ấy có ý tốt.

He means to help.

Anh ấy có ý giúp đỡ.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Cao

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Means

Không có idiom phù hợp