means
means (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ “mean” — tức là (anh ấy/cô ấy/nó) có nghĩa là, (anh ấy/cô ấy/nó) có ý định là.
third-person singular simple present indicative of mean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
means (Noun)
Nghĩa 01
Dạng nhiều của từ 'mean' (danh từ) — tức là các giá trị trung bình (như trung bình cộng) hoặc các mức trung bình trong các tập dữ liệu.
plural of mean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của means (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
means | means |
- | means |
Kết hợp từ của means (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phương tiện thay thế alternate means | Nhiều sinh viên sử dụng phương tiện thay thế để ôn thi IELTS. Many students use alternate means to study for the IELTS exam. |
ý nghĩa phù hợp appropriate means | Sử dụng phương tiện phù hợp giúp giảm bất bình đẳng xã hội trong cộng đồng. Using appropriate means helps reduce social inequality in our community. |
ý nghĩa hạn chế limited means | Nhiều học sinh có phương tiện giới hạn để mua sách cho lớp học xã hội của họ. Many students have limited means to buy books for their social studies class. |
có thể có nghĩa possible means | Trong bài nói IELTS, bạn có thể dùng từ possible means để giải thích cách mọi người giữ liên lạc, như điện thoại hoặc internet. In an IELTS speaking test, you can use possible means to explain how people stay connected, like phones or the internet. |
có thể tin cậy reliable means | Sử dụng các phương tiện đáng tin cậy, như khảo sát và phỏng vấn, giúp học sinh cải thiện bài viết IELTS về các chủ đề xã hội. Using reliable means, like surveys and interviews, helps students improve their IELTS writing about social topics. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "means" trong tiếng Anh thường được hiểu là phương tiện, cách thức hoặc phương pháp để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "means" có thể được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Anh Anh, "means" cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tài chính hoặc kinh tế. Cả hai biến thể Anh-Mỹ có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, một số từ vựng và cách diễn đạt có thể khác biệt do văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.