Bản dịch của từ Mech trong tiếng Việt

Mech

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mech (Noun)

01

Một thợ cơ khí.

A mechanic.

Ví dụ

John is a skilled mech who repairs cars efficiently.

John là một thợ cơ khí khéo léo sửa xe hiệu quả.

Many people do not trust a mech without good reviews.

Nhiều người không tin tưởng một thợ cơ khí không có đánh giá tốt.

Is the mech available to fix my car today?

Thợ cơ khí có sẵn để sửa xe của tôi hôm nay không?

02

Cơ cấu bánh răng derailleur trên xe đạp.

A derailleur gear mechanism on a bicycle.

Ví dụ

The new mech improved my bike's shifting during the race.

Cái mech mới cải thiện việc chuyển số của xe đạp tôi trong cuộc đua.

The old mech did not work well in the city traffic.

Cái mech cũ không hoạt động tốt trong giao thông thành phố.

Does your bike have a reliable mech for social rides?

Xe đạp của bạn có mech đáng tin cậy cho những chuyến đi xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mech/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mech

Không có idiom phù hợp