mechanic
mechanic (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mechanic (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mechanic | mechanics |
Kết hợp từ của mechanic (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cơ học Newton Newtonian mechanics | Cơ học Newton giải thích chuyển động của các vật xã hội. Newtonian mechanics explains the motion of social objects in society. |
cơ học phức tạp complex mechanics | Hiểu biết về cơ chế phức tạp của động lực nhóm là quan trọng. Understanding the complex mechanics of group dynamics is crucial. |
cơ học lượng tử quantum mechanics | Cơ học lượng tử giải thích hành vi xã hội trong các hệ thống phức tạp như thành phố. Quantum mechanics explains social behavior in complex systems like cities. |
cơ học lưu chất fluid mechanics | Cơ học chất lỏng nghiên cứu hành vi của chất lỏng và khí. Fluid mechanics studies the behavior of liquids and gases. |
cơ chế thực tế actual mechanics | Hiểu rõ cơ chế thực tế của tương tác xã hội là quan trọng. Understanding the actual mechanics of social interactions is crucial. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mechanic" chỉ đến người chuyên thực hiện việc sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc, đặc biệt trong lĩnh vực ô tô. Trong tiếng Anh Mỹ, "mechanic" được sử dụng phổ biến với nghĩa này. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng có thể chỉ đến những người làm việc trong ngành cơ khí rộng hơn. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh và phong cách sử dụng trong câu.