Bản dịch của từ Artisan trong tiếng Việt

Artisan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artisan(Noun)

ˈɑːtɪsən
ˈɑrtɪsən
01

Người tạo ra các tác phẩm nghệ thuật hoặc vật dụng hữu ích bằng tay của mình

People who craft artistic or practical objects by hand.

手工打造艺术品或实用品的人

Ví dụ
02

Một công nhân trong nghề thủ công chuyên nghiệp, đặc biệt là nghề tạo ra các sản phẩm thủ công bằng tay.

A worker engaged in a craft, especially those who make products by hand.

这是一名从事手工艺的工匠,尤其是那些用双手制作产品的人。

Ví dụ
03

Người có kỹ năng thành thạo trong một nghề thủ công cụ thể

Someone with expert skills in a specific craft or trade.

一个在某项手工艺领域技艺高超的人。

Ví dụ