Bản dịch của từ Artisan trong tiếng Việt
Artisan
Noun

Artisan (Noun)
ˈɑːtɪsən
ˈɑrtɪsən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người có tay nghề cao trong một nghề thủ công cụ thể.
A person who is skilled in a particular craft
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
