Bản dịch của từ Medallion trong tiếng Việt

Medallion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medallion(Noun)

mədˈæljn
mədˈæljn
01

Một món đồ trang sức hình dạng giống huy chương, thường có lỗ hoặc vòng để đeo làm mặt dây chuyền.

A piece of jewellery in the shape of a medal worn as a pendant.

像奖牌的挂件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ