Bản dịch của từ Medical insurance trong tiếng Việt

Medical insurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medical insurance(Noun)

mˈɛdəkəl ˌɪnʃˈʊɹəns
mˈɛdəkəl ˌɪnʃˈʊɹəns
01

Một khoản bảo hiểm tài chính dành cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Financial insurance for healthcare services.

为医疗服务提供的财务保险

Ví dụ
02

Một hợp đồng quy định về việc thanh toán cho nhiều dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác nhau.

This is a contract that covers payment for various types of medical services.

这是一份涵盖多种医疗服务的支付合同。

Ví dụ
03

Một loại bảo hiểm chi trả các chi phí y tế.

This is a type of health insurance that covers medical expenses.

一种医疗费用保障保险

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh