Bản dịch của từ Medicine chest trong tiếng Việt

Medicine chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Medicine chest(Noun)

mˈɛdəsən tʃˈɛst
mˈɛdəsən tʃˈɛst
01

Một chiếc tủ nhỏ hoặc hộp để đựng thuốc và dụng cụ y tế.

A small cabinet or box for storing medicine and medical supplies.

用来存放药品和医疗用品的小柜子或箱子

Ví dụ
02

Một nơi để lưu trữ dụng cụ y tế trong trường hợp khẩn cấp.

A storage facility for medical supplies in emergency situations.

这是应急情况下储存医疗物资的场所。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh