meeter
VerbNoun
meeter (Verb)
/ˈmi.tɚ/
/ˈmi.tɚ/
AI
Ví dụ
Chúng ta sẽ gặp nhau tại quán cà phê cho nhóm học.We will meet at the café for our study group.
Họ đã không gặp nhau cho sự kiện xã hội thứ Sáu tuần trước.They did not meet for the social event last Friday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
meeter (Noun)
/ˈmi.tɚ/
/ˈmi.tɚ/
AI
Nghĩa 01
Người đến gặp, tụ họp hoặc gặp gỡ người khác; người tham gia cuộc gặp hoặc buổi tụ họp.
A person who meets or assembles with others.
Ví dụ
John là một người gặp gỡ tuyệt vời tại các sự kiện xã hội như tiệc.John is a great meeter at social events like parties.
Cô ấy không phải là một người gặp gỡ; cô ấy thích ở nhà.She is not a meeter; she prefers to stay home.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "meeter" trong tiếng Anh không phải là một từ chính thức, mà thường được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể để chỉ người gặp gỡ hoặc chào đón ai đó. Trong thuật ngữ tiếng Anh, nó thường được kết hợp với các từ khác như "greet" để tạo thành cụm từ "meet and greet", chỉ hoạt động chào đón khách. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này khá hạn chế và không phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh.