Bản dịch của từ Megahertz trong tiếng Việt

Megahertz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Megahertz(Noun)

mˈɛgəhɚts
mˈɛgəhɝɹts
01

Đơn vị tần số bằng một triệu hertz (1 MHz = 1.000.000 Hz), thường dùng để đo tần số sóng điện, bộ vi xử lý, hoặc tín hiệu truyền thông.

A unit of frequency equal to one million hertz.

频率单位,等于一百万赫兹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ