Bản dịch của từ Melding trong tiếng Việt

Melding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melding(Verb)

mˈɛldɪŋ
mˈɛldɪŋ
01

Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể hòa quyện; trộn lẫn, hòa nhập các phần thành một.

Blend or combine.

Ví dụ

Melding(Noun)

mˈɛldɪŋ
mˈɛldɪŋ
01

Hành động kết hợp hoặc trộn hai hay nhiều thứ lại với nhau, để chúng hòa quyện thành một thể thống nhất.

The act of merging or blending.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ