Bản dịch của từ Mellifluous trong tiếng Việt

Mellifluous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mellifluous(Adjective)

mɪlˈɪflʊəs
mɪlˈɪflʊəs
01

Miêu tả âm thanh dễ chịu, êm tai, mượt mà và giống như âm nhạc khi nghe.

Of a sound pleasingly smooth and musical to hear.

悦耳的声音,像音乐一样顺滑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh