Bản dịch của từ Mellow coffee trong tiếng Việt

Mellow coffee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mellow coffee(Noun)

mˈɛləʊ kˈɒfiː
ˈmɛɫoʊ ˈkɔfi
01

Hương vị nhẹ nhàng, êm dịu hoặc sự điềm tĩnh nhẹ nhàng

A gentle and soothing flavor or a peaceful, tranquil calm.

一种淡雅柔和的味道,或是一种深沉宁静的平和感。

Ví dụ
02

Tình trạng thư giãn, thoải mái và không bị áp lực

A state of relaxation and being free from stress.

放松的状态,没有压力

Ví dụ
03

Một loại cà phê có vị nhẹ nhàng, không đậm đà hay gay gắt.

This type of coffee has a delicate flavor, neither too strong nor too sharp.

这是一种口感温和,不会太浓郁或过于苦涩的咖啡。

Ví dụ