Bản dịch của từ Mellow coffee trong tiếng Việt
Mellow coffee
Noun [U/C]

Mellow coffee(Noun)
mˈɛləʊ kˈɒfiː
ˈmɛɫoʊ ˈkɔfi
01
Hương vị nhẹ nhàng, êm dịu hoặc sự điềm tĩnh nhẹ nhàng
A gentle and soothing flavor or a peaceful, tranquil calm.
一种淡雅柔和的味道,或是一种深沉宁静的平和感。
Ví dụ
Ví dụ
