Bản dịch của từ Melter trong tiếng Việt

Melter

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melter(Noun)

mˈɛltəɹ
mˈɛltəɹ
01

Người hoặc đồ vật có nhiệm vụ làm chảy hoặc nung chảy một chất (ví dụ kim loại, sáp, băng) để hợp nhất hoặc thay đổi trạng thái của nó.

A person or thing that melts or fuses a substance.

熔化物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Melter(Noun Countable)

mˈɛltəɹ
mˈɛltəɹ
01

Một thiết bị hoặc máy móc dùng để làm tan chảy một chất (ví dụ: làm chảy sáp, bơ, kim loại hoặc nhựa) bằng cách đun nóng.

A device or machine that melts a substance.

熔化器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ