memorization
memorization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình ghi nhớ một thông tin trong trí nhớ, tức là học để giữ lại và gọi lại thông tin đó sau này.
The act or process of committing something to memory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "memorization" nghĩa là quá trình ghi nhớ thông tin để có thể tái hiện lại khi cần. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "memorization" để chỉ hành động này. Tuy nhiên, từ "memorise" trong tiếng Anh Anh và "memorize" trong tiếng Anh Mỹ tương ứng với động từ "ghi nhớ". Sự khác biệt chủ yếu tồn tại ở dạng viết với âm sắc tương tự, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa hay cách dùng trong ngữ cảnh giáo dục và học tập.