Bản dịch của từ Men's advocate trong tiếng Việt
Men's advocate
Noun [U/C]

Men's advocate(Noun)
mˈɛnz ˈædvəkˌeɪt
ˈmɛnz ˈædvəˌkeɪt
01
Một phát ngôn viên đại diện cho lợi ích của nam giới trong nhiều bối cảnh khác nhau.
A spokesperson who represents mens interests in various contexts
Ví dụ
02
Một nhà hoạt động hoặc người ủng hộ đặc biệt cho các vấn đề của nam giới.
An activist or supporter specifically for mens issues
Ví dụ
03
Một người bảo vệ quyền lợi và nhu cầu của nam giới.
A person who advocates for the rights and needs of men
Ví dụ
