Bản dịch của từ Activist trong tiếng Việt
Activist

Activist (Noun)
Người tích cực tham gia hoạt động chính trị hoặc xã hội, thường vận động, kêu gọi thay đổi chính sách hoặc cải thiện vấn đề cộng đồng.
One who is politically active in the role of a citizen; especially, one who campaigns for change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoạt động tích cực trong một lĩnh vực nghề nghiệp hoặc mục tiêu nào đó; người tham gia, tổ chức và thực hiện nhiều hoạt động để đạt được mục đích (thường liên quan đến chính trị, xã hội hoặc nghề nghiệp).
One who is conspicuously active in carrying out any occupational or professional functions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Activist (Adjective)
Có hành vi hoặc thái độ giống một nhà vận động xã hội — tích cực tham gia vào các hoạt động, chiến dịch để thay đổi xã hội, chính sách hoặc quyền lợi của một nhóm.
Behaving as an activist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
