Bản dịch của từ Activist trong tiếng Việt

Activist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activist(Noun)

ˈæktəvɪst
ˈæktɪvɪst
01

Người tích cực tham gia hoạt động chính trị hoặc xã hội, thường vận động, kêu gọi thay đổi chính sách hoặc cải thiện vấn đề cộng đồng.

One who is politically active in the role of a citizen; especially, one who campaigns for change.

积极参与政治或社会活动的人,尤其是推动变革的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoạt động tích cực trong một lĩnh vực nghề nghiệp hoặc mục tiêu nào đó; người tham gia, tổ chức và thực hiện nhiều hoạt động để đạt được mục đích (thường liên quan đến chính trị, xã hội hoặc nghề nghiệp).

One who is conspicuously active in carrying out any occupational or professional functions.

积极参与某项职业或目标的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Activist (Noun)

SingularPlural

Activist

Activists

Activist(Adjective)

ˈæktəvɪst
ˈæktɪvɪst
01

Có hành vi hoặc thái độ giống một nhà vận động xã hội — tích cực tham gia vào các hoạt động, chiến dịch để thay đổi xã hội, chính sách hoặc quyền lợi của một nhóm.

Behaving as an activist.

积极参与社会运动的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ