Bản dịch của từ Men's room trong tiếng Việt

Men's room

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Men's room(Noun)

mˈɛnz ɹˈum
mˈɛnz ɹˈum
01

Phòng vệ sinh công cộng dành riêng cho nam giới (nơi nam giới đi tiểu, rửa tay, v.v.).

A public toilet reserved for men.

Ví dụ

Men's room(Phrase)

mˈɛnz ɹˈum
mˈɛnz ɹˈum
01

Phòng vệ sinh/nhà vệ sinh dành cho nam, thường ở nơi công cộng (như trung tâm thương mại, nhà hàng, sân bay) và chỉ dành cho người đàn ông sử dụng.

A room designated for use by men typically in a public place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh